爽肤
—
Gợi nhớ
Từ "爽肤" (shuǎngfū) mang nghĩa "Sảng khoái / Làm mát da", kết hợp bởi 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Sảng khoái / Làm mát da
Ví dụ (2)
洁面后使用爽肤水可以起到爽肤和二次清洁的作用。
Rửa mặt xong dùng nước hoa hồng có thể giúp làm mát da và làm sạch lần hai.
Using toner after cleansing helps tone the skin and provide a secondary cleanse.
户外暴晒后喷一些喷雾,能迅速爽肤降温。
Sau khi đi ngoài nắng nóng, xịt một chút xịt khoáng giúp nhanh chóng làm mát da và hạ nhiệt.
Spraying some facial mist after sun exposure outdoors can quickly tone and cool the skin.
2
tính từ
Nghĩa:Sảng khoái / Làm mát da
Ví dụ (1)
这款爽肤棉具有极佳的爽肤和保湿效果。
Bông tẩy trang thấm sẵn toner này có tác dụng làm mát da và dưỡng ẩm cực tốt.
These toner pads have excellent toning and moisturizing effects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây