爽
一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
11
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽).
Thành phần cấu tạo
爽
sảng khoái; thẳng thắn; sai lệch trong nghĩa cổ
大
Bộ Đại
To lớn (giao nhau)
爻
Bộ Hào
Giao nhau, hào kinh dịch (bên trái)
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:sảng khoái; thẳng thắn; sai lệch trong nghĩa cổ
Ví dụ (5)
洗个热水澡真爽!
Tắm một trận nước nóng thật sảng khoái!
A hot bath feels so good!
秋天的天气很凉爽。
Thời tiết mùa thu rất mát mẻ và sảng khoái.
The autumn weather is very cool and refreshing.
他是个性格直爽的人。
Anh ấy là một người có tính cách thẳng thắn và rõ ràng.
He has a frank and straightforward personality.
她爽快地答应了我的请求。
Cô ấy đã sảng khoái đồng ý với yêu cầu của tôi.
She readily agreed to my request.
喝一杯冰镇饮料让人感觉很爽。
Uống một ly nước giải khát ướp lạnh làm người ta cảm thấy rất sảng khoái.
Drinking a glass of iced beverage feels really refreshing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây