ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爽朗
shuǎng lǎng
sảng khoái, cởi mở, sáng sủa
Hán việt: sảng lãng
—

Gợi nhớ

Từ "爽朗" (shuǎng lǎng) mang nghĩa "sảng khoái, cởi mở, sáng sủa", kết hợp bởi 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).

Thành phần cấu tạo

爽朗
shuǎng lǎng
sảng khoái, cởi mở, sáng sủa
爽
shuǎng • sảng
sảng khoái
大
Bộ Đại
To lớn (giao nhau)
爻
Bộ Hào
Giao nhau, hào kinh dịch (bên trái)
朗
lǎng • lãng
rõ ràng
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:sảng khoái, cởi mở, sáng sủa
Ví dụ (3)
tā他nà那shuǎnglǎng爽朗de的xiàoshēng笑声zǒngshì总是néng能gǎnrǎn感染shēnbiān身边de的měi每gè个rén人。
Tiếng cười rạng rỡ, cởi mở của anh ấy luôn có thể truyền năng lượng tích cực đến mọi người xung quanh.
His hearty laughter always infects everyone around him.
mèimei妹妹shì是yí一gè个xìnggé性格shuǎnglǎng爽朗、lèyúzhùrén乐于助人de的nǚháizi女孩子。
Em gái là một cô gái có tính cách cởi mở và thích giúp đỡ người khác.
My younger sister is a cheerful, open-hearted, and helpful girl.
yǔ雨hòu后chū初qíng晴,tiānkōng天空xiǎnde显得géwài格外shuǎnglǎng爽朗。
Cơn mưa vừa tạnh trời hửng nắng, bầu trời trông vô cùng quang đãng, sáng sủa.
As the sky cleared after the rain, it looked extraordinarily bright and clear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây