爽朗
—
Gợi nhớ
Từ "爽朗" (shuǎng lǎng) mang nghĩa "sảng khoái, cởi mở, sáng sủa", kết hợp bởi 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sảng khoái, cởi mở, sáng sủa
Ví dụ (3)
他那爽朗的笑声总是能感染身边的每个人。
Tiếng cười rạng rỡ, cởi mở của anh ấy luôn có thể truyền năng lượng tích cực đến mọi người xung quanh.
His hearty laughter always infects everyone around him.
妹妹是一个性格爽朗、乐于助人的女孩子。
Em gái là một cô gái có tính cách cởi mở và thích giúp đỡ người khác.
My younger sister is a cheerful, open-hearted, and helpful girl.
雨后初晴,天空显得格外爽朗。
Cơn mưa vừa tạnh trời hửng nắng, bầu trời trông vô cùng quang đãng, sáng sủa.
As the sky cleared after the rain, it looked extraordinarily bright and clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây