硬朗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "硬朗" (yìnglang) mang nghĩa "khỏe mạnh, cứng cáp", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 硬朗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khỏe mạnh, cứng cáp
Ví dụ (5)
爷爷虽然八十多岁了,但身体依然很硬朗。
Mặc dù ông nội đã hơn tám mươi tuổi nhưng cơ thể vẫn rất khỏe mạnh cứng cáp.
Although Grandpa is over eighty, he is still in very good health.
祝您老人家身体硬朗,长命百岁!
Chúc cụ cơ thể luôn khỏe mạnh cứng cáp, sống lâu trăm tuổi!
Wishing you good health and a long life!
这位老人步履轻盈,看样子身子骨挺硬朗。
Cụ già này bước đi nhẹ nhàng, xem ra gân cốt rất khỏe mạnh cứng cáp.
This elderly person walks with a light step and seems to be in very good health.
只要平时多锻炼,上了年纪也能保持硬朗。
Chỉ cần bình thường chăm chỉ rèn luyện, khi có tuổi cũng có thể giữ được sự khỏe mạnh cứng cáp.
As long as you exercise regularly, you can stay strong and healthy even in old age.
看到奶奶现在这么硬朗,我们做晚辈的就放心了。
Thấy bà nội bây giờ khỏe mạnh cứng cáp như vậy, những người làm con cháu như chúng tôi cũng yên tâm.
Seeing that Grandma is still so healthy now puts us younger family members at ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây