晴朗
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "晴朗" (qínglǎng) mang nghĩa "quang đãng", kết hợp bởi 晴 (qíng - tình): "Nắng" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晴: Ánh mặt trời (日) tỏa rạng giữa bầu trời trong xanh (青) báo hiệu một ngày nắng đẹp, quang đãng (晴). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 晴朗
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:quang đãng, nắng đẹp, trong xanh, sáng sủa (thời tiết, bầu trời).
Ví dụ (5)
今天天气晴朗,非常适合去野餐。
Hôm nay thời tiết nắng đẹp, rất thích hợp đi dã ngoại.
The weather is sunny and clear today, perfect for a picnic.
深秋的天空格外晴朗。
Bầu trời cuối thu đặc biệt quang đãng.
The sky is especially clear in late autumn.
这是一个晴朗的早晨,鸟儿在歌唱。
Đây là một buổi sáng đẹp trời, chim chóc đang hót vang.
It is a clear morning, and the birds are singing.
在那晴朗的夜空下,星星闪烁。
Dưới bầu trời đêm quang đãng đó, những ngôi sao lấp lánh.
Under that clear night sky, the stars twinkle.
明天预报是晴朗的好天气。
Dự báo ngày mai là thời tiết tốt, nắng ráo.
The forecast for tomorrow is clear, fine weather.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây