ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伊朗
Yīlǎng
Iran
Hán việt: y lãng
—

Gợi nhớ

Từ "伊朗" (Yīlǎng) mang nghĩa "Iran", kết hợp bởi 伊 (yī - y): "Ngài/Người ấy (cổ điển)" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伊: Người hiền tài (亻) có phong thái đĩnh đạc của bậc quan trưởng (尹) được người đời kính trọng gọi là ngài, người ấy (伊). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).

Thành phần cấu tạo

伊朗
Yīlǎng
Iran
伊
yī • y
Ngài/Người ấy (cổ điển)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尹
Doãn
Cai quản / âm đọc (nằm bên phải)
朗
lǎng • lãng
rõ ràng
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Iran
Ví dụ (3)
tā他láizì来自yīlǎng伊朗。
Anh ấy đến từ Iran.
He comes from Iran.
yīlǎng伊朗de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Iran rất có nét riêng.
The culture of Iran is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了yīlǎng伊朗。
Chúng tôi đã tìm thấy Iran trên bản đồ.
We found Iran on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây