伊朗
—
Gợi nhớ
Từ "伊朗" (Yīlǎng) mang nghĩa "Iran", kết hợp bởi 伊 (yī - y): "Ngài/Người ấy (cổ điển)" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伊: Người hiền tài (亻) có phong thái đĩnh đạc của bậc quan trưởng (尹) được người đời kính trọng gọi là ngài, người ấy (伊). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伊朗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Iran
Ví dụ (3)
他来自伊朗。
Anh ấy đến từ Iran.
He comes from Iran.
伊朗的文化很有特色。
Văn hóa của Iran rất có nét riêng.
The culture of Iran is very distinctive.
我们在地图上找到了伊朗。
Chúng tôi đã tìm thấy Iran trên bản đồ.
We found Iran on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây