朗诵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朗诵" (lǎngsòng) mang nghĩa "đọc thơ, ngâm thơ diễn cảm", kết hợp bởi 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng" + 诵 (sòng - tụng): "Tụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗). • Chữ 诵: Miệng đọc lên những lời văn (讠) vang vọng khắp hành lang (甬) như tiếng chuông ngân, gọi là ngâm thơ, tụng niệm (诵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朗诵
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đọc thơ, ngâm thơ diễn cảm
Ví dụ (5)
她将在晚会上朗诵一首诗。
Cô ấy sẽ ngâm một bài thơ trong buổi tiệc tối.
She will recite a poem at the evening party.
孩子们正在大声朗诵课文。
Các em nhỏ đang đọc diễn cảm bài khóa thật to.
The children are reciting the text aloud.
他的诗歌朗诵非常感人。
Phần ngâm thơ của anh ấy vô cùng cảm động.
His poetry recitation was very moving.
我喜欢参加诗歌朗诵比赛。
Tôi thích tham gia các cuộc thi đọc thơ diễn cảm.
I enjoy taking part in poetry recitation contests.
要朗诵好这篇散文需要充沛的感情。
Để đọc diễn cảm tốt bài tản văn này cần có cảm xúc dạt dào.
Reciting this prose piece well requires deep emotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây