ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
清朗
qīng lǎng
Thanh lãng, trong trẻo và sáng sủa, rõ ràng
Hán việt: thanh lãng
—

Gợi nhớ

Từ "清朗" (qīng lǎng) mang nghĩa "Thanh lãng, trong trẻo và sáng sủa, rõ ràng", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).

Thành phần cấu tạo

清朗
qīng lǎng
Thanh lãng, trong trẻo và sáng sủa, rõ ràng
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
朗
lǎng • lãng
rõ ràng
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thanh lãng, trong trẻo và sáng sủa, rõ ràng
Ví dụ (3)
qiūtiān秋天de的yèkōng夜空xiǎnde显得géwài格外qīnglǎng清朗。
Bầu trời đêm mùa thu trông đặc biệt trong vắt và sáng sủa.
The autumn night sky looks exceptionally clear and bright.
diànhuà电话lǐ里chuánlái传来tā她qīnglǎng清朗de的xiàoshēng笑声。
Qua điện thoại truyền đến tiếng cười trong trẻo của cô ấy.
Her clear, bright laughter came through the phone.
tā他de的shuāngyǎn双眼qīnglǎng清朗,tòuchū透出yì一gǔ股cōnghuì聪慧de的qìxī气息。
Đôi mắt anh ấy sáng ngời, toát lên vẻ thông minh lanh lợi.
His eyes are clear and bright, exuding an air of intelligence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây