开朗
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "开朗" (kāilǎng) mang nghĩa "Vui vẻ, phóng khoáng", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开朗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cởi mở, vui vẻ, lạc quan, khoáng đạt (thường chỉ tính cách, tâm trạng hoặc không gian rộng rãi sáng sủa).
Ví dụ (5)
她的性格非常开朗,总是笑眯眯的。
Tính cách của cô ấy vô cùng cởi mở, lúc nào cũng cười tủm tỉm.
She has a very cheerful personality and is always smiling.
我们要保持开朗的心情去面对每一天。
Chúng ta phải giữ tâm trạng vui vẻ lạc quan để đối diện với mỗi ngày.
We should keep a cheerful frame of mind to face each day.
经过老师的开导,他的心胸变得开朗多了。
Sau khi được thầy giáo khuyên bảo, tâm địa (lòng dạ) của cậu ấy đã trở nên khoáng đạt hơn nhiều.
After the teacher talked things through with him, he became much more open-minded.
他是一个活泼开朗的大男孩儿,大家都喜欢他。
Cậu ấy là một chàng trai to xác hoạt bát vui vẻ, mọi người đều thích cậu ấy.
He is a lively and cheerful young man, and everyone likes him.
遇到困难不要愁眉苦脸,要开朗一点。
Gặp khó khăn đừng có nhăn nhó mặt mày, hãy lạc quan lên một chút.
When you run into difficulties, don't wear a long face—try to stay upbeat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây