背诵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "背诵" (bèisòng) nghĩa là "đọc thuộc", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 诵 (sòng): Tụng.
Thành phần cấu tạo
背诵
đọc thuộc
北
月
讠
甬
Hình ảnh:

Phân tích từ 背诵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đọc thuộc lòng, ngâm (thơ), đọc tụng.
Ví dụ (5)
老师要求我们背诵这首古诗。
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi đọc thuộc lòng bài thơ cổ này.
The teacher asked us to memorize and recite this ancient poem.
他记忆力很好,能背诵很多文章。
Trí nhớ anh ấy rất tốt, có thể đọc thuộc lòng rất nhiều bài văn.
He has a very good memory and can recite many essays.
背诵课文是学习语言的一个好方法。
Đọc thuộc lòng bài khóa là một phương pháp tốt để học ngôn ngữ.
Memorizing and reciting texts is a good way to learn a language.
虽然很难,但我还是把这篇演讲稿背诵下来了。
Tuy rất khó, nhưng tôi vẫn đã học thuộc lòng được bài diễn văn này.
Although it was difficult, I still managed to memorize the speech.
请你背诵一下这篇课文的最后一段。
Mời bạn đọc thuộc lòng đoạn cuối cùng của bài khóa này.
Please recite the last paragraph of this text.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây