后背
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "后背" (hòubèi) mang nghĩa "lưng", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 背 (bèi / bēi - bối): "lưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后背
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lưng, phía sau lưng (cơ thể hoặc quần áo).
Ví dụ (5)
运动之后,我的后背全是汗。
Sau khi vận động, lưng tôi toàn là mồ hôi.
After exercising, my whole back was covered in sweat.
他轻轻地拍了拍我的后背表示安慰。
Anh ấy vỗ nhẹ vào lưng tôi để an ủi.
He gently patted me on the back to comfort me.
请把这张纸贴在他的后背上。
Hãy dán tờ giấy này lên lưng anh ấy.
Please stick this piece of paper on his back.
长时间坐着工作,我感觉后背很疼。
Ngồi làm việc thời gian dài, tôi cảm thấy lưng rất đau.
After sitting and working for a long time, my back feels very sore.
这件衣服的后背有一个漂亮的图案。
Phần lưng của chiếc áo này có một hình vẽ rất đẹp.
There is a beautiful design on the back of this piece of clothing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây