背景颜色
—
Gợi nhớ
Từ "背景颜色" (Bèijǐng yánsè) mang nghĩa "Màu nền", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 颜 (yán - nhan): "màu sắc" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 颜: Bậc danh sĩ tài đức (彦) luôn giữ cho gương mặt và vầng trán (页) vẻ rạng rỡ, tươi tắn đầy màu sắc trên khuôn mặt (颜). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
背景颜色
Màu nền
背
北
Bắc
Quay lưng / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nhục
Cơ thể (phía dưới)
景
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (phía dưới)
颜
彦
Chữ Ngạn
người tài đức, học thức / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
色
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 背景颜色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màu nền
Ví dụ (2)
这张海报的背景颜色太亮了,有点刺眼。
Màu nền của tờ áp phích này sáng quá, hơi chói mắt.
The background color of this poster is too bright and a bit harsh on the eyes.
我想把网页的背景颜色改成淡蓝色。
Tôi muốn đổi màu nền của trang web thành màu xanh lam nhạt.
I want to change the background color of the webpage to light blue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây