伊拉克
—
Gợi nhớ
Từ "伊拉克" (Yīlākè) mang nghĩa "Iraq", kết hợp bởi 伊 (yī - y): "Ngài/Người ấy (cổ điển)" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伊: Người hiền tài (亻) có phong thái đĩnh đạc của bậc quan trưởng (尹) được người đời kính trọng gọi là ngài, người ấy (伊). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伊拉克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Iraq
Ví dụ (3)
他来自伊拉克。
Anh ấy đến từ Iraq.
He comes from Iraq.
伊拉克的文化很有特色。
Văn hóa của Iraq rất có nét riêng.
The culture of Iraq is very distinctive.
我们在地图上找到了伊拉克。
Chúng tôi đã tìm thấy Iraq trên bản đồ.
We found Iraq on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây