晴天霹雳
—
Gợi nhớ
Từ "晴天霹雳" (qíng tiān pī lì) mang nghĩa "sét đánh giữa trời quang, tin dữ bất ngờ", kết hợp bởi 晴 (qíng - tình): "Nắng" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 霹 (pī - phích): "tiếng sét nổ vang" + 雳. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晴: Ánh mặt trời (日) tỏa rạng giữa bầu trời trong xanh (青) báo hiệu một ngày nắng đẹp, quang đãng (晴). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 霹: Giữa cơn mưa giông (雨) dữ dội, một tia chớp xé toạc bầu trời (辟) giáng xuống mặt đất tạo thành tiếng sét nổ vang (霹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晴天霹雳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:sét đánh giữa trời quang, tin dữ bất ngờ
Ví dụ (3)
这个消息对他来说是晴天霹雳。
Tin này đối với anh ấy là sét đánh giữa trời quang.
This news was a bolt from the blue for him.
公司倒闭的消息像晴天霹雳。
Tin công ty phá sản như tin dữ bất ngờ.
The news of the company's bankruptcy came like a bolt from the blue.
听到诊断结果,她感到晴天霹雳。
Nghe kết quả chẩn đoán, cô ấy cảm thấy như sét đánh giữa trời quang.
Hearing the diagnosis, she felt as if struck by a bolt from the blue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây