坚硬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坚硬" (jiānyìng) mang nghĩa "cứng chắc, rắn", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚硬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cứng, rắn chắc, cứng rắn (vật lý).
Ví dụ (5)
这种坚硬的岩石很难开采。
Loại đá cứng rắn này rất khó khai thác.
This kind of hard rock is difficult to mine.
核桃有着坚硬的外壳。
Quả óc chó có lớp vỏ ngoài cứng rắn.
Walnuts have a hard outer shell.
钻石是世界上最坚硬的物质之一。
Kim cương là một trong những vật chất cứng nhất thế giới.
Diamond is one of the hardest substances in the world.
冬天,河面上结了一层坚硬的冰。
Mùa đông, trên mặt sông đóng một lớp băng cứng ngắc.
In winter, a layer of hard ice formed on the surface of the river.
长时间不翻土,地面变得非常坚硬。
Lâu ngày không xới đất, mặt đất trở nên vô cùng cứng.
Without being turned over for a long time, the ground became very hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây