坚韧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坚韧" (jiānrèn) mang nghĩa "kiên cường", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 韧 (rèn - nhận): "Dai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚韧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kiên cường, dẻo dai, bền bỉ, kiên nhẫn (bền chí), dai chắc.
Ví dụ (5)
这种植物具有坚韧的生命力,能在沙漠中生存。
Loài thực vật này có sức sống dẻo dai (kiên cường), có thể sinh tồn trong sa mạc.
This plant has remarkable resilience and can survive in the desert.
他凭着坚韧不拔的意志,战胜了病魔。
Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường không lay chuyển, đã chiến thắng bệnh tật.
With unyielding willpower, he overcame his illness.
这是一根坚韧的绳子,不容易断。
Đây là một sợi dây thừng rất dai (chắc), không dễ bị đứt.
This is a tough rope that is not easy to break.
面对失败,他表现出了坚韧的性格。
Đối mặt với thất bại, anh ấy đã thể hiện tính cách kiên cường.
In the face of failure, he showed a resilient character.
只有拥有坚韧毅力的人,才能攀登到顶峰。
Chỉ có người sở hữu nghị lực bền bỉ, mới có thể leo lên đến đỉnh cao.
Only those with steadfast perseverance can climb to the summit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây