坚定
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "坚定" (jiāndìng) mang nghĩa "kiên định", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:kiên định, vững vàng, kiên quyết; làm cho kiên định, củng cố.
Ví dụ (5)
他的眼神非常坚定,没有丝毫犹豫。
Ánh mắt của anh ấy vô cùng kiên định, không có chút do dự nào.
His gaze was extremely resolute, without the slightest hesitation.
我们要坚定不移地走改革开放的道路。
Chúng ta phải kiên định không dời bước đi theo con đường cải cách mở cửa.
We must unswervingly follow the path of reform and opening up.
这次胜利更加坚定了他必胜的信心。
Thắng lợi lần này càng củng cố (làm kiên định) thêm niềm tin tất thắng của anh ấy.
This victory further strengthened his confidence that he would win.
无论遇到什么困难,我们的立场都很坚定。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, lập trường của chúng tôi đều rất kiên định.
No matter what difficulties we encounter, our position remains firm.
他迈着坚定的步伐走向讲台。
Anh ấy sải những bước chân vững vàng đi về phía bục giảng.
He walked toward the podium with firm steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây