坚守
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坚守" (jiānshǒu) mang nghĩa "giữ vững, bảo vệ đến cùng", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giữ vững, bảo vệ đến cùng
Ví dụ (5)
即使在节假日,他依然坚守在工作岗位上。
Ngay cả trong những ngày nghỉ lễ, anh ấy vẫn kiên thủ ở vị trí công tác.
Even on holidays, he still remained at his post.
士兵们发誓要坚守阵地,绝不退缩。
Các binh sĩ thề sẽ giữ vững trận địa, tuyệt đối không lùi bước.
The soldiers swore to hold their position and never retreat.
无论遇到什么困难,我们都要坚守自己的原则。
Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải giữ vững nguyên tắc của mình.
No matter what difficulties we encounter, we must uphold our principles.
只要坚守心中的梦想,总有一天会实现。
Chỉ cần bảo vệ đến cùng giấc mơ trong lòng, chắc chắn sẽ có một ngày trở thành hiện thực.
As long as you hold fast to the dream in your heart, it will come true one day.
他们坚守着对彼此的承诺,度过了最艰难的时期。
Họ giữ vững lời hứa với nhau và vượt qua khoảng thời gian khó khăn nhất.
They remained faithful to their promise to each other and got through the hardest times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây