守护
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "守护" (shǒuhù) mang nghĩa "bảo vệ", kết hợp bởi 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:canh giữ, bảo vệ, trông coi, gìn giữ, hộ vệ.
Ví dụ (5)
作为军人,我们要誓死守护国家的领土。
Là quân nhân, chúng tôi thề chết canh giữ (bảo vệ) lãnh thổ quốc gia.
As soldiers, we must swear to defend our country's territory to the death.
母亲整夜守护在生病的孩子床边。
Người mẹ thức trắng đêm túc trực (trông coi) bên giường đứa con bị ốm.
The mother stayed by her sick child's bedside all night, watching over them.
他是森林的守护者,防止有人盗猎。
Anh ấy là người canh giữ khu rừng, ngăn chặn có người săn trộm.
He is the guardian of the forest, preventing people from poaching.
我们要共同守护这片蓝天白云。
Chúng ta phải cùng nhau gìn giữ bầu trời xanh mây trắng này.
We must work together to protect this blue sky and white clouds.
传说这里有神灵守护着村民。
Tương truyền nơi đây có thần linh che chở (bảo hộ) cho dân làng.
Legend has it that divine beings protect the villagers here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây