守护神
—
Gợi nhớ
Từ "守护神" (shǒu hù shén) mang nghĩa "vị thánh bảo trợ", kết hợp bởi 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 神 (shén - thần): "Thần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 守护神
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vị thánh bảo trợ
Ví dụ (3)
在希腊神话中,雅典娜是雅典城的守护神。
Trong thần thoại Hy Lạp, Athena là vị thần bảo hộ của thành Athens.
In Greek mythology, Athena is the patron deity of the city of Athens.
母亲就像是家庭的守护神,默默付出一切。
Người mẹ giống như thần hộ mệnh của gia đình, âm thầm hy sinh mọi thứ.
A mother is like the guardian angel of the family, silently giving her all.
军人是国家和人民安全利益的守护神。
Quân nhân là những người bảo vệ an toàn và lợi ích của quốc gia cùng nhân dân.
Soldiers are the guardians of the safety and interests of the country and the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây