ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
守护神
shǒu hù shén
vị thánh bảo trợ
Hán việt: thủ hộ thần
—

Gợi nhớ

Từ "守护神" (shǒu hù shén) mang nghĩa "vị thánh bảo trợ", kết hợp bởi 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 神 (shén - thần): "Thần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神).

Thành phần cấu tạo

守护神
shǒu hù shén
vị thánh bảo trợ
守
shǒu • thủ
Bảo vệ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vị thánh bảo trợ
Ví dụ (3)
zài在xīlà希腊shénhuà神话zhōng中,yǎ雅diǎn典nà娜shì是yǎ雅diǎn典chéng城de的shǒuhùshén守护神。
Trong thần thoại Hy Lạp, Athena là vị thần bảo hộ của thành Athens.
In Greek mythology, Athena is the patron deity of the city of Athens.
mǔqīn母亲jiù就xiàngshì像是jiātíng家庭de的shǒuhùshén守护神,mòmò默默fùchū付出yíqiè一切。
Người mẹ giống như thần hộ mệnh của gia đình, âm thầm hy sinh mọi thứ.
A mother is like the guardian angel of the family, silently giving her all.
jūnrén军人shì是guójiā国家hé和rénmín人民ānquán安全lìyì利益de的shǒuhùshén守护神。
Quân nhân là những người bảo vệ an toàn và lợi ích của quốc gia cùng nhân dân.
Soldiers are the guardians of the safety and interests of the country and the people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây