防守
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "防守" (fángshǒu) mang nghĩa "phòng thủ", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 防守
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phòng thủ, phòng ngự, canh giữ, trấn thủ.
Ví dụ (5)
这场比赛我们的防守做得非常好。
Trận đấu này khâu phòng ngự của chúng ta làm rất tốt.
Our defense was excellent in this match.
进攻是最好的防守。
Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.
Offense is the best defense.
士兵们日夜防守着边境线。
Các binh sĩ ngày đêm canh giữ (phòng thủ) đường biên giới.
The soldiers guard the border day and night.
由于防守疏忽,被对方进了一个球。
Do sơ suất trong phòng ngự, đã bị đối phương ghi một bàn.
Because of a defensive lapse, they conceded a goal to the other side.
这支球队以坚固的防守著称。
Đội bóng này nổi tiếng với hàng phòng ngự kiên cố.
This team is known for its solid defense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây