ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
韧
rèn
Dai, dẻo dai, kiên cường (dùng trong 韧性, 坚韧)
Hán việt: nhận
一一フ丨フノ丶
7
—

Gợi nhớ

Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧).

Thành phần cấu tạo

韧
rèn
Dai, dẻo dai, kiên cường (dùng trong 韧性, 坚韧)
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Dai, dẻo dai, kiên cường (dùng trong 韧性, 坚韧)
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种cáiliào材料fēicháng非常róurèn柔韧,bú不yì易zhéduàn折断。
Loại chất liệu này cực kỳ dẻo dai, không dễ gãy đứt.
This material is very flexible and tough, not easy to break.
niú牛pí皮jùyǒu具有hěn很qiáng强de的rènxìng韧性。
Da bò sở hữu tính dẻo dai rất mạnh.
Cowhide has strong toughness.
zuòshì做事yào要yǒu有jiānrènbùbá坚韧不拔de的jīngshén精神。
Làm việc cần có tinh thần dẻo dai kiên cường, không lùi bước.
Doing things requires a resilient spirit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây