ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
柔韧
róu rèn
Mềm dẻo và bền bỉ
Hán việt: nhu nhận
—

Gợi nhớ

Từ "柔韧" (róu rèn) mang nghĩa "Mềm dẻo và bền bỉ", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 韧 (rèn - nhận): "Dai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧).

Thành phần cấu tạo

柔韧
róu rèn
Mềm dẻo và bền bỉ
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
韧
rèn • nhận
Dai
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Mềm dẻo và bền bỉ
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种sùliào塑料cáizhì材质fēicháng非常róurèn柔韧,bú不yì易pòsǔn破损。
Chất liệu nhựa này rất mềm dẻo, không dễ bị nứt hỏng.
This plastic material is very flexible and tough, not easily damaged.
tǐcāo体操yùndòngyuán运动员de的shēntǐ身体dōu都fēicháng非常róurèn柔韧。
Cơ thể của các vận động viên thể dục dụng cụ đều rất mềm dẻo.
Gymnasts all have very supple and flexible bodies.
zhúzi竹子jùyǒu具有hěn很qiáng强de的róurènxìng柔韧性,fēngchuī风吹bù不zhé折。
Tre trúc có tính mềm dẻo rất cao, gió thổi cũng không bị gãy.
Bamboo has great flexibility and resilience, so it doesn't snap in the wind.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây