柔韧
—
Gợi nhớ
Từ "柔韧" (róu rèn) mang nghĩa "Mềm dẻo và bền bỉ", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 韧 (rèn - nhận): "Dai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mềm dẻo và bền bỉ
Ví dụ (3)
这种塑料材质非常柔韧,不易破损。
Chất liệu nhựa này rất mềm dẻo, không dễ bị nứt hỏng.
This plastic material is very flexible and tough, not easily damaged.
体操运动员的身体都非常柔韧。
Cơ thể của các vận động viên thể dục dụng cụ đều rất mềm dẻo.
Gymnasts all have very supple and flexible bodies.
竹子具有很强的柔韧性,风吹不折。
Tre trúc có tính mềm dẻo rất cao, gió thổi cũng không bị gãy.
Bamboo has great flexibility and resilience, so it doesn't snap in the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây