ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
柔软
róuruǎn
mềm mại, linh hoạt
Hán việt: nhu nhuyễn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "柔软" (róuruǎn) mang nghĩa "mềm mại, linh hoạt", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软).

Thành phần cấu tạo

柔软
róuruǎn
mềm mại, linh hoạt
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
软
ruǎn • nhuyễn
Mềm mại
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mềm mại, linh hoạt
Ví dụ (5)
zhè这tiáo条máojīn毛巾fēicháng非常róuruǎn柔软。
Chiếc khăn tắm này vô cùng mềm mại.
This towel is very soft.
tā她de的shēntǐ身体hěn很róuruǎn柔软,kěyǐ可以qīngsōng轻松xià下yāo腰。
Cơ thể cô ấy rất linh hoạt, có thể uốn lưng một cách dễ dàng.
Her body is very flexible, and she can easily do a backbend.
yīng'ér婴儿de的pífū皮肤xiàng像sīchóu丝绸yíyàng一样róuruǎn柔软。
Làn da của em bé mềm mại như lụa.
The baby's skin is as soft as silk.
mǔqīn母亲yòng用róuruǎn柔软de的shēngyīn声音ānwèi安慰zhe着kūqì哭泣de的háizi孩子。
Người mẹ dùng giọng nói dịu dàng (mềm mỏng) an ủi đứa trẻ đang khóc.
The mother comforted the crying child in a gentle voice.
tā他de的nèixīn内心qíshí其实hěn很róuruǎn柔软,zhǐshì只是wàibiǎo外表kàn看qǐlái起来hěn很lěngmò冷漠。
Nội tâm anh ấy thực ra rất mềm yếu, chỉ là vẻ bề ngoài trông có vẻ lạnh lùng.
He is actually soft-hearted on the inside, though he appears cold on the outside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây