柔软
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "柔软" (róuruǎn) mang nghĩa "mềm mại, linh hoạt", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 柔软
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mềm mại, linh hoạt
Ví dụ (5)
这条毛巾非常柔软。
Chiếc khăn tắm này vô cùng mềm mại.
This towel is very soft.
她的身体很柔软,可以轻松下腰。
Cơ thể cô ấy rất linh hoạt, có thể uốn lưng một cách dễ dàng.
Her body is very flexible, and she can easily do a backbend.
婴儿的皮肤像丝绸一样柔软。
Làn da của em bé mềm mại như lụa.
The baby's skin is as soft as silk.
母亲用柔软的声音安慰着哭泣的孩子。
Người mẹ dùng giọng nói dịu dàng (mềm mỏng) an ủi đứa trẻ đang khóc.
The mother comforted the crying child in a gentle voice.
他的内心其实很柔软,只是外表看起来很冷漠。
Nội tâm anh ấy thực ra rất mềm yếu, chỉ là vẻ bề ngoài trông có vẻ lạnh lùng.
He is actually soft-hearted on the inside, though he appears cold on the outside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây