软尺
—
Gợi nhớ
Từ "软尺" (ruǎnchǐ) mang nghĩa "Thước dây", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软尺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thước dây
Ví dụ (3)
裁缝用软尺仔细测量了客户的肩宽、胸围和腰围。
Thợ may dùng thước dây đo cẩn thận chiều rộng vai, vòng ngực và vòng eo của khách hàng.
The tailor carefully measured the client's shoulder width, chest circumference, and waist circumference with a tape measure.
打版师的脖子上总是挂着一条随时用来量尺寸的软尺。
Trên cổ người thợ thiết kế rập luôn đeo một chiếc thước dây để dùng đo kích thước bất cứ lúc nào.
The pattern maker always has a tape measure hanging around their neck for taking measurements at any time.
质检员拿着软尺逐件核对成衣的衣长是否符合规格表。
Nhân viên kiểm tra chất lượng cầm thước dây đối chiếu từng chiếc quần áo thành phẩm xem chiều dài áo có khớp với bảng thông số hay không.
The quality inspector holds a tape measure and checks the garment length piece by piece against the specification sheet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây