ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尺子
chǐzi
cái thước, thước kẻ, thước đo.
Hán việt: xích tử
HSK 3
—

Gợi nhớ

Từ "尺子" (chǐzi) mang nghĩa "cái thước", kết hợp bởi 尺 (chǐ - xích): "thước đo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

尺子
chǐzi
cái thước
尺
chǐ • xích
thước đo
尸
Bộ Thi
Thân người (phía trên)
乀
Nét mác
Nét kéo dài (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái thước, thước kẻ, thước đo.
Ví dụ (5)
wǒ我bù不xiǎoxīn小心bǎ把chǐzi尺子nòng弄duàn断le了。
Tôi không cẩn thận làm gãy cái thước rồi.
I accidentally broke the ruler.
qǐng请jiègěi借给wǒ我yì一bǎ把chǐzi尺子yòng用yíxià一下。
Làm ơn cho tôi mượn cái thước dùng một chút.
Please lend me a ruler for a moment.
yòng用chǐzi尺子huà画yì一tiáo条zhíxiàn直线。
Dùng thước kẻ một đường thẳng.
Use a ruler to draw a straight line.
zhè这bǎ把chǐzi尺子de的kèdù刻度hěn很qīngxī清晰。
Vạch chia độ của cái thước này rất rõ ràng.
The markings on this ruler are very clear.
nǐ你xūyào需要mǎi买yí一tào套wénjù文具,bāokuò包括qiānbǐ铅笔hé和chǐzi尺子。
Bạn cần mua một bộ văn phòng phẩm, bao gồm bút chì và thước kẻ.
You need to buy a set of stationery, including pencils and a ruler.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây