尺子
HSK 3
—
Gợi nhớ
Từ "尺子" (chǐzi) mang nghĩa "cái thước", kết hợp bởi 尺 (chǐ - xích): "thước đo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尺子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái thước, thước kẻ, thước đo.
Ví dụ (5)
我不小心把尺子弄断了。
Tôi không cẩn thận làm gãy cái thước rồi.
I accidentally broke the ruler.
请借给我一把尺子用一下。
Làm ơn cho tôi mượn cái thước dùng một chút.
Please lend me a ruler for a moment.
用尺子画一条直线。
Dùng thước kẻ một đường thẳng.
Use a ruler to draw a straight line.
这把尺子的刻度很清晰。
Vạch chia độ của cái thước này rất rõ ràng.
The markings on this ruler are very clear.
你需要买一套文具,包括铅笔和尺子。
Bạn cần mua một bộ văn phòng phẩm, bao gồm bút chì và thước kẻ.
You need to buy a set of stationery, including pencils and a ruler.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây