尺度
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尺度" (chǐdù) mang nghĩa "thước đo, tiêu chuẩn, mức độ", kết hợp bởi 尺 (chǐ - xích): "thước đo" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尺度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thước đo, tiêu chuẩn, mức độ
Ví dụ (5)
成功没有绝对的尺度。
Thành công không có thước đo tuyệt đối.
There is no absolute standard for success.
开玩笑要注意尺度,别伤了和气。
Đùa giỡn cần phải chú ý mức độ, đừng làm sứt mẻ hòa khí.
When joking around, you need to be mindful of the limits and avoid hurting people's feelings.
我们不能用同一个尺度来衡量所有人。
Chúng ta không thể dùng cùng một tiêu chuẩn để đánh giá tất cả mọi người.
We cannot use the same standard to judge everyone.
这部电影的尺度有点大,不适合儿童观看。
Mức độ (nhạy cảm) của bộ phim này hơi lớn, không phù hợp cho trẻ em xem.
This film is a bit too explicit and is not suitable for children.
他在处理人际关系时,总是能很好地把握尺度。
Khi xử lý các mối quan hệ giao tiếp, anh ấy luôn có thể nắm bắt chuẩn mực rất tốt.
He always knows how to strike the right balance in dealing with interpersonal relationships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây