优柔寡断
—
Gợi nhớ
Từ "优柔寡断" (yōu róu guǎ duàn) mang nghĩa "thiếu quyết đoán, do dự", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 寡 (guǎ - quả): "ít" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 寡: Dưới mái nhà (宀) rộng lớn chỉ có một người (頁) lẻ bóng chia cắt (刀) với người thân nên cảnh nhà rất neo đơn, ít ỏi, góa bụa (寡). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
优柔寡断
thiếu quyết đoán, do dự
Phân tích từ 优柔寡断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thiếu quyết đoán, do dự
Ví dụ (3)
他在大事上总是优柔寡断,容易错失良机。
Anh ấy luôn do dự thiếu quyết đoán trong việc lớn, dễ bỏ lỡ cơ hội tốt.
He is always indecisive on major matters and easily misses good opportunities.
作为一个领导者,绝对不能优柔寡断。
Là một người lãnh đạo, tuyệt đối không được thiếu quyết đoán.
As a leader, one must never be indecisive.
经过长时间的优柔寡断后,他终于做出了决定。
Sau một thời gian dài do dự, cuối cùng anh ấy cũng đưa ra quyết định.
After a long period of hesitation, he finally made a decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây