柔顺剂
—
Gợi nhớ
Từ "柔顺剂" (Róushùn jì) nghĩa là "Nước xả vải", ghép bởi: 柔 (róu): Mềm mại + 顺 (shùn): thuận lợi + 剂 (jì): chất.
Thành phần cấu tạo
柔顺剂
Nước xả vải
矛
木
川
页
齐
刂
Phân tích từ 柔顺剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước xả vải
Ví dụ (2)
洗床单时加点柔顺剂,睡起来会更舒服。
Khi giặt ga trải giường thêm chút nước xả vải, khi ngủ sẽ dễ chịu hơn.
Adding some fabric softener when washing bedsheets makes them more comfortable to sleep on.
这种柔顺剂可以有效防止衣服静电。
Loại nước xả vải này có thể ngăn ngừa hiện tượng tĩnh điện trên quần áo một cách hiệu quả.
This fabric softener can effectively prevent static cling on clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây