ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
柔顺剂
Róushùn jì
Nước xả vải
Hán việt: nhu thuận tễ
—

Gợi nhớ

Từ "柔顺剂" (Róushùn jì) nghĩa là "Nước xả vải", ghép bởi: 柔 (róu): Mềm mại + 顺 (shùn): thuận lợi + 剂 (jì): chất.

Thành phần cấu tạo

柔顺剂
Róushùn jì
Nước xả vải
矛
木
川
页
齐
刂

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước xả vải
Ví dụ (2)
xǐ洗chuángdān床单shí时jiādiǎn加点róushùnjì柔顺剂,shuì睡qǐlái起来huì会gèng更shūfu舒服。
Khi giặt ga trải giường thêm chút nước xả vải, khi ngủ sẽ dễ chịu hơn.
Adding some fabric softener when washing bedsheets makes them more comfortable to sleep on.
zhè这zhǒng种róushùnjì柔顺剂kěyǐ可以yǒuxiào有效fángzhǐ防止yīfu衣服jìngdiàn静电。
Loại nước xả vải này có thể ngăn ngừa hiện tượng tĩnh điện trên quần áo một cách hiệu quả.
This fabric softener can effectively prevent static cling on clothes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây