顺序
个
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "顺序" (shùnxù) mang nghĩa "Thứ tự", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顺序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thứ tự, trình tự, trật tự.
Ví dụ (5)
请按照顺序排队。
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.
Please line up in order.
这些书是按字母顺序排列的。
Những cuốn sách này được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
These books are arranged in alphabetical order.
我不小心打乱了页码的顺序。
Tôi không cẩn thận làm lộn xộn thứ tự số trang.
I accidentally mixed up the order of the page numbers.
先后顺序很重要。
Thứ tự trước sau rất quan trọng.
The sequence is very important.
请注意说话的顺序。
Hãy chú ý trình tự lời nói (cái gì nói trước, cái gì nói sau).
Please pay attention to the order in which you speak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây