次序
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "次序" (cìxù) mang nghĩa "thứ tự", kết hợp bởi 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 次序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thứ tự, trật tự, trình tự (sắp xếp).
Ví dụ (5)
请大家按次序排队,不要拥挤。
Mọi người làm ơn xếp hàng theo thứ tự, đừng chen lấn.
Please line up in order and do not crowd.
只要把这些书的次序整理好就行了。
Chỉ cần sắp xếp lại thứ tự những cuốn sách này cho tốt là được.
You just need to put these books in order.
演讲的次序是按姓氏笔画排列的。
Thứ tự phát biểu được sắp xếp theo số nét bút của họ tên.
The order of the speeches is arranged according to the number of strokes in the speakers' surnames.
我不小心把页码的次序搞乱了。
Tôi không cẩn thận làm lộn xộn thứ tự số trang rồi.
I accidentally mixed up the order of the page numbers.
凡事都要有个先后次序,不能乱来。
Làm gì cũng phải có thứ tự trước sau, không được làm bừa.
Everything has to be done in the proper order; you can't just do things haphazardly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây