程序
个,套,种
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "程序" (chéngxù) mang nghĩa "Quy trình, thủ tục, chương trình", kết hợp bởi 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 程序
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:quy trình, trình tự, thủ tục; chương trình máy tính.
Ví dụ (5)
申请出国签证的手续程序非常繁琐。
Quy trình thủ tục xin visa đi nước ngoài vô cùng phiền hà.
The procedures for applying for an overseas visa are extremely complicated.
我们必须按照法律程序来处理这件纠纷。
Chúng ta phải xử lý vụ tranh chấp này theo đúng trình tự pháp luật.
We must handle this dispute in accordance with legal procedures.
如果你想辞职,也得走正规的离职程序。
Nếu bạn muốn nghỉ việc, cũng phải đi theo quy trình nghỉ việc chính quy.
If you want to resign, you still have to go through the proper resignation procedures.
在开始实验之前,老师给我们演示了操作程序。
Trước khi bắt đầu thí nghiệm, thầy giáo đã diễn giải cho chúng tôi quy trình thao tác.
Before starting the experiment, the teacher demonstrated the operating procedure to us.
会议的程序已经安排好了,请大家过目。
Trình tự (nội dung) cuộc họp đã được sắp xếp xong, mời mọi người xem qua.
The agenda for the meeting has already been arranged. Please take a look.
2
danh từ
Nghĩa:chương trình máy tính, phần mềm.
Ví dụ (5)
这个小程序非常实用,可以帮我快速计算汇率。
Cái chương trình (phần mềm, ứng dụng) nhỏ này rất tiện dụng, có thể giúp tôi tính tỷ giá nhanh chóng.
This mini program is very practical and can help me quickly calculate exchange rates.
他是一名优秀的程序员,写出的代码非常简洁。
Anh ấy là một lập trình viên xuất sắc, những dòng mã anh ấy viết ra rất ngắn gọn.
He is an excellent programmer whose code is very concise.
电脑系统里安装了太多不必要的程序。
Trong hệ thống máy tính cài đặt quá nhiều chương trình không cần thiết.
There are too many unnecessary programs installed on the computer system.
因为程序出了错,电脑突然死机了。
Vì chương trình bị lỗi nên máy tính đột ngột bị treo.
Because of a program error, the computer suddenly crashed.
我们要编写一套专门用于管理财务的程序。
Chúng ta cần biên soạn (lập trình) một bộ chương trình chuyên dụng để quản lý tài chính.
We need to develop a set of software specifically for financial management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây