木马程序
—
Gợi nhớ
Từ "木马程序" (mùmǎ chéngxù) mang nghĩa "Mã độc Trojan / Chương trình gián điệp", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 木马程序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã độc Trojan / Chương trình gián điệp
Ví dụ (3)
黑客利用木马程序窃取了大量用户的网银账号和密码。
Tin tặc sử dụng chương trình Trojan để đánh cắp lượng lớn tài khoản ngân hàng trực tuyến và mật khẩu của người dùng.
Hackers used a Trojan program to steal a large number of users' online banking accounts and passwords.
这个免费软件其实捆绑了一个木马程序。
Phần mềm miễn phí này thực chất đã bị đóng gói kèm một chương trình Trojan.
This free software actually comes bundled with a Trojan program.
系统防火墙拦截并清除了一个正在运行的木马程序。
Tường lửa hệ thống đã chặn đứng và loại bỏ một chương trình Trojan đang chạy.
The system firewall intercepted and removed a running Trojan program.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây