秩序
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "秩序" (zhìxù) mang nghĩa "trật tự", kết hợp bởi 秩 (zhì - trật): "trật tự" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秩: Những bó lúa (禾) nếu để tuột khỏi tay (失) sẽ rối tung, nên phải xếp lại ngay ngắn theo đúng trật tự, thứ bậc (秩). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 秩序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trật tự, nề nếp, thứ tự.
Ví dụ (5)
大家请自觉遵守公共秩序。
Mọi người hãy tự giác tuân thủ trật tự công cộng.
Everyone, please consciously observe public order.
警察正在维持交通秩序。
Cảnh sát đang duy trì trật tự giao thông.
The police are maintaining traffic order.
会场秩序井然,没有人随意走动。
Trật tự hội trường rất ngăn nắp (đâu ra đó), không có ai đi lại tùy tiện.
The venue was in perfect order, and no one was walking around at will.
任何人都不能扰乱社会秩序。
Bất kỳ ai cũng không được làm rối loạn trật tự xã hội.
No one may disrupt social order.
我们要建立良好的市场经济秩序。
Chúng ta phải thiết lập trật tự kinh tế thị trường lành mạnh.
We must establish a sound market economic order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây