秩
ノ一丨ノ丶ノ一一ノ丶
10
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Những bó lúa (禾) nếu để tuột khỏi tay (失) sẽ rối tung, nên phải xếp lại ngay ngắn theo đúng trật tự, thứ bậc (秩).
Thành phần cấu tạo
秩
trật tự, cấp bậc
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (45)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trật tự, cấp bậc
Ví dụ (5)
请大家维持会场的秩序。
Xin mọi người hãy duy trì trật tự của hội trường.
Please maintain order in the venue.
这里的交通秩序非常好。
Trật tự giao thông ở đây rất tốt.
The traffic order here is very good.
古代官员的品秩有严格的规定。
Cấp bậc của quan lại thời xưa có những quy định nghiêm ngặt.
In ancient times, there were strict regulations governing officials' ranks.
观众们秩序井然地走出了剧院。
Khán giả bước ra khỏi nhà hát một cách rất trật tự.
The audience walked out of the theater in an orderly manner.
这些文件需要按照秩次存放。
Những tài liệu này cần được lưu trữ theo đúng thứ tự.
These files need to be stored according to their order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây