工序
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "工序" (gōngxù) mang nghĩa "quy trình sản xuất, công đoạn", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 工序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quy trình sản xuất, công đoạn
Ví dụ (5)
这道工序的顺序不能颠倒。
Thứ tự của công đoạn này không thể đảo ngược.
The order of this procedure must not be reversed.
下一道工序是质量检查。
Công đoạn tiếp theo là kiểm tra chất lượng.
The next step in the process is quality inspection.
生产这种产品需要经过多道复杂的工序。
Việc sản xuất sản phẩm này cần trải qua nhiều quy trình phức tạp.
Manufacturing this product requires going through many complex procedures.
每一道工序都必须严格遵守安全标准。
Mỗi công đoạn đều phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn an toàn.
Every step of the process must strictly comply with safety standards.
包装工序已经实现了自动化。
Công đoạn đóng gói đã được tự động hóa.
The packaging process has already been automated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây