数据排序
—
Gợi nhớ
Từ "数据排序" (Shùjù páixù) mang nghĩa "Sắp xếp dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 排 (pái - bài): "hàng" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
数据排序
Sắp xếp dữ liệu
数
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
据
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
排
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)
序
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
予
Dư
Cho / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 数据排序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sắp xếp dữ liệu
Ví dụ (2)
请对这些销售额进行数据排序,从大到小排列。
Vui lòng sắp xếp dữ liệu lượng doanh thu này, theo thứ tự từ lớn đến bé.
Please sort these sales figures from largest to smallest.
数据排序可以帮助我们更直观地分析市场趋势。
Sắp xếp dữ liệu có thể giúp chúng ta phân tích xu hướng thị trường một cách trực quan hơn.
Data sorting can help us analyze market trends more intuitively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây