序言
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "序言" (xùyán) mang nghĩa "lời tựa", kết hợp bởi 序 (xù - tự): "trật tự" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 序言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời tựa, lời nói đầu, lời mở đầu, lời dẫn (sách, hiến pháp).
Ví dụ (5)
作者在这本书的序言中阐述了写作动机。
Tác giả đã trình bày động cơ sáng tác trong lời tựa của cuốn sách này.
In the preface to this book, the author explains what motivated the writing.
许多国家的宪法都有序言。
Hiến pháp của rất nhiều quốc gia đều có lời nói đầu (lời tựa).
The constitutions of many countries include a preamble.
请著名作家为这本小说写序言。
Mời nhà văn nổi tiếng viết lời tựa cho cuốn tiểu thuyết này.
Please ask a famous writer to write a preface for this novel.
这篇序言写得非常精彩,引人入胜。
Bài tựa này viết rất xuất sắc, lôi cuốn người đọc.
This preface is exceptionally well written and utterly engaging.
我也没看序言,直接读正文了。
Tôi cũng chẳng đọc lời nói đầu, đọc thẳng vào phần chính văn luôn.
I didn't read the preface either and went straight to the main text.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây