ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
明言
míngyán
Tuyên bố rõ ràng
Hán việt: minh ngôn
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "明言" (míngyán) mang nghĩa "Tuyên bố rõ ràng", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

明言
míngyán
Tuyên bố rõ ràng
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tuyên bố rõ ràng
Ví dụ (3)
tā他méiyǒu没有míngyán明言zìjǐ自己de的xiǎngfǎ想法。
Anh ấy không nói rõ suy nghĩ của mình.
He did not state his thoughts explicitly.
qǐng请nǐ你míngyán明言fǎnduì反对de的lǐyóu理由。
Xin bạn nói rõ lý do phản đối.
Please state clearly your reasons for objecting.
jīnglǐ经理míngyán明言bú不huì会gǎibiàn改变juédìng决定。
Quản lý tuyên bố rõ sẽ không thay đổi quyết định.
The manager stated clearly that he would not change the decision.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây