明言
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "明言" (míngyán) mang nghĩa "Tuyên bố rõ ràng", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 明言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tuyên bố rõ ràng
Ví dụ (3)
他没有明言自己的想法。
Anh ấy không nói rõ suy nghĩ của mình.
He did not state his thoughts explicitly.
请你明言反对的理由。
Xin bạn nói rõ lý do phản đối.
Please state clearly your reasons for objecting.
经理明言不会改变决定。
Quản lý tuyên bố rõ sẽ không thay đổi quyết định.
The manager stated clearly that he would not change the decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây