ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
言行
yánxíng
Lời nói và hành động
Hán việt: ngôn hành
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "言行" (yánxíng) mang nghĩa "Lời nói và hành động", kết hợp bởi 言 (yán - ngôn): "Nói" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

言行
yánxíng
Lời nói và hành động
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lời nói và hành động
Ví dụ (3)
tā他de的yánxíng言行hěn很yízhì一致。
Lời nói và hành động của anh ấy rất nhất quán.
His words and deeds are very consistent.
lǎoshī老师tíxǐng提醒xuésheng学生zhùyì注意yánxíng言行。
Giáo viên nhắc học sinh chú ý lời nói và hành động.
The teacher reminded the students to mind their words and actions.
búfù不负zérèn责任de的yánxíng言行huì会shāngrén伤人。
Lời nói và hành động thiếu trách nhiệm sẽ làm tổn thương người khác.
Irresponsible words and actions can hurt people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây