言行不一
—
Gợi nhớ
Từ "言行不一" (yán xíng bù yī) mang nghĩa "Nói một đằng làm một nẻo, ngôn hành bất nhất", kết hợp bởi 言 (yán - ngôn): "Nói" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 不 (bù - bất): "không" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 言行不一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nói một đằng làm một nẻo, ngôn hành bất nhất
Ví dụ (3)
我们要言行一致,不能言行不一。
Chúng ta phải ngôn hành nhất trí, không được nói một đằng làm một nẻo.
Our deeds must match our words; we must not say one thing and do another.
这种言行不一的人,很难获得别人的信任。
Người nói một đằng làm một nẻo kiểu này rất khó có được lòng tin của người khác.
It is hard for someone whose actions don't match their words to win the trust of others.
他的行为和表态完全是言行不一,真让人失望。
Hành vi và phát biểu của anh ta hoàn toàn bất nhất, thật khiến người ta thất vọng.
His actions completely contradict his statements, which is truly disappointing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây