循序渐进
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "循序渐进" (xúnxùjiànjìn) mang nghĩa "từng bước tiến", kết hợp bởi 循 (xún - tuần): "tuân theo" + 序 (xù - tự): "trật tự" + 渐 (jiàn - tiệm): "dần dần" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 循: Từng bước chân (彳) tiến lên đều nép sau tấm khiên bảo vệ (盾) một cách tuần tự, nghĩa là tuân theo, noi theo (循). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序). • Chữ 渐: Dòng nước (氵) chảy qua bánh xe (车) và lưỡi rìu (斤) mài mòn đá cứng từng chút một theo thời gian, nghĩa là dần dần, từ từ (渐). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
循序渐进
từng bước tiến
循
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
盾
Chữ My
Khiên, lá chắn / âm đọc (bên phải)
序
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
予
Dư
Cho / âm đọc (phía dưới)
渐
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斩
Chữ Trảm
chặt, chém đầu / âm đọc (bên phải)
进
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (verb, adverb)
Nghĩa:tuần tự nhi tiến, tiến hành từng bước, làm dần dần theo thứ tự.
Ví dụ (5)
学习语言需要循序渐进,不能急于求成。
Học ngôn ngữ cần phải tiến hành từng bước, không thể nóng vội mong thành công ngay.
Language learning needs to proceed step by step; you can't rush for quick results.
健身计划应该循序渐进,以免受伤。
Kế hoạch tập gym nên thực hiện từ từ từng bước để tránh bị thương.
A fitness plan should progress gradually to avoid injury.
老师教导我们要循序渐进地掌握知识。
Thầy giáo dạy chúng tôi phải nắm vững kiến thức theo trình tự từng bước một.
The teacher taught us to master knowledge step by step.
这种病的治疗必须循序渐进。
Việc điều trị căn bệnh này bắt buộc phải tiến hành dần dần theo phác đồ.
The treatment of this illness must proceed gradually.
改革要循序渐进,不能搞“一刀切”。
Cải cách phải tiến hành từng bước, không thể áp dụng rập khuôn máy móc ngay lập tức.
Reform should be carried out step by step; a one-size-fits-all approach will not work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây