渐渐
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "渐渐" (jiànjiàn) mang nghĩa "Dần dần, từ từ", kết hợp bởi 渐 (jiàn - tiệm): "dần dần" + 渐 (jiàn - tiệm): "dần dần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渐: Dòng nước (氵) chảy qua bánh xe (车) và lưỡi rìu (斤) mài mòn đá cứng từng chút một theo thời gian, nghĩa là dần dần, từ từ (渐). • Chữ 渐: Dòng nước (氵) chảy qua bánh xe (车) và lưỡi rìu (斤) mài mòn đá cứng từng chút một theo thời gian, nghĩa là dần dần, từ từ (渐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 渐渐
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:dần dần, từ từ (diễn tả sự thay đổi theo thời gian).
Ví dụ (5)
天色渐渐暗了下来。
Trời dần dần tối sầm lại.
It gradually got darker.
雨渐渐停了。
Mưa đã dần dần tạnh.
The rain gradually stopped.
我渐渐习惯了这里的生活。
Tôi dần dần đã quen với cuộc sống ở đây.
I gradually got used to life here.
太阳渐渐升起来了。
Mặt trời đang dần dần nhô lên.
The sun gradually rose.
在老师的帮助下,他的成绩渐渐提高了。
Dưới sự giúp đỡ của thầy giáo, thành tích của cậu ấy dần dần nâng cao.
With the teacher's help, his grades gradually improved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây