渐次
—
Gợi nhớ
Từ "渐次" (jiàn cì) mang nghĩa "Dần dần, lần lượt, theo thứ tự", kết hợp bởi 渐 (jiàn - tiệm): "dần dần" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渐: Dòng nước (氵) chảy qua bánh xe (车) và lưỡi rìu (斤) mài mòn đá cứng từng chút một theo thời gian, nghĩa là dần dần, từ từ (渐). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 渐次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Dần dần, lần lượt, theo thứ tự
Ví dụ (3)
夜幕降临,街上的路灯渐次亮了起来。
Màn đêm buông xuống, những ngọn đèn đường trên phố lần lượt sáng lên.
As night fell, the streetlights along the street lit up one after another.
随着春天的到来,山上的花朵渐次开放。
Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, hoa trên núi dần dần đua nở.
With the arrival of spring, the flowers on the mountain bloomed one by one.
观众们渐次退场,喧闹的体育馆恢复了平静。
Khán giả lần lượt ra về, nhà thi đấu ồn ào đã khôi phục lại sự yên bình.
The spectators left the venue one after another, and the noisy gymnasium returned to calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây