ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遵循
zūnxún
tuân theo, noi theo, làm theo, tuân thủ (nguyên tắc, quy luật).
Hán việt: tuân tuần
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "遵循" (zūnxún) mang nghĩa "tuân theo", kết hợp bởi 遵 (zūn - tuân): "tuân theo" + 循 (xún - tuần): "tuân theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遵: Mỗi bước chân đi trên đường (辶) đều giữ lòng tôn kính (尊) hướng theo khuôn phép chuẩn mực nghĩa là tuân thủ, tuân theo (遵). • Chữ 循: Từng bước chân (彳) tiến lên đều nép sau tấm khiên bảo vệ (盾) một cách tuần tự, nghĩa là tuân theo, noi theo (循).

Thành phần cấu tạo

遵循
zūnxún
tuân theo
遵
zūn • tuân
tuân theo
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尊
Tôn
Tôn / âm đọc (phía trên)
循
xún • tuần
tuân theo
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
盾
Chữ My
Khiên, lá chắn / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tuân theo, noi theo, làm theo, tuân thủ (nguyên tắc, quy luật).
Ví dụ (5)
rénlèi人类bìxū必须zūnxún遵循zìránguīlǜ自然规律,fǒuzé否则huì会shòudào受到chéngfá惩罚。
Loài người bắt buộc phải tuân theo quy luật tự nhiên, nếu không sẽ bị trừng phạt.
Humanity must follow the laws of nature, or it will be punished.
zhìdìng制定zhèngcè政策yào要zūnxún遵循gōngpíng公平gōngzhèng公正de的yuánzé原则。
Xây dựng chính sách phải tuân theo nguyên tắc công bằng và chính trực.
Policies should be formulated in accordance with the principles of fairness and justice.
wǒmen我们jiāng将zūnxún遵循qiánrén前人de的zújì足迹jìxù继续qiánxíng前行。
Chúng tôi sẽ noi theo dấu chân của người đi trước để tiếp tục tiến lên.
We will continue moving forward by following in the footsteps of our predecessors.
zhè这shì是dàjiā大家gòngtóng共同zūnxún遵循de的xíngwéi行为zhǔnzé准则。
Đây là chuẩn mực hành vi mà mọi người cùng nhau tuân theo.
This is the code of conduct that everyone follows.
yīshēng医生jiànyì建议bìngrén病人zūnxún遵循jiànkāng健康de的yǐnshí饮食xíguàn习惯。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tuân theo thói quen ăn uống lành mạnh.
The doctor advised the patient to follow healthy eating habits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây