遵行
—
Gợi nhớ
Từ "遵行" (zūn xíng) mang nghĩa "tuân theo, chấp hành", kết hợp bởi 遵 (zūn - tuân): "tuân theo" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遵: Mỗi bước chân đi trên đường (辶) đều giữ lòng tôn kính (尊) hướng theo khuôn phép chuẩn mực nghĩa là tuân thủ, tuân theo (遵). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuân theo, chấp hành
Ví dụ (3)
学校制定了新的规章制度,全体师生都必须遵行。
Trường học đã xây dựng nội quy mới, toàn thể giáo viên và học sinh đều phải tuân theo.
The school has established new rules and regulations that all teachers and students must follow.
我们应当遵行传统美德,孝敬父母。
Chúng ta nên tuân theo mỹ đức truyền thống, hiếu thảo với cha mẹ.
We should practice traditional virtues and honor our parents.
交通规则是每个公民都应该自觉遵行的。
Luật giao thông là điều mà mỗi công dân đều nên tự giác tuân thủ.
Traffic rules are something every citizen should consciously abide by.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây