ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遵行
zūn xíng
tuân theo, chấp hành
Hán việt: tuân hành
—

Gợi nhớ

Từ "遵行" (zūn xíng) mang nghĩa "tuân theo, chấp hành", kết hợp bởi 遵 (zūn - tuân): "tuân theo" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遵: Mỗi bước chân đi trên đường (辶) đều giữ lòng tôn kính (尊) hướng theo khuôn phép chuẩn mực nghĩa là tuân thủ, tuân theo (遵). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

遵行
zūn xíng
tuân theo, chấp hành
遵
zūn • tuân
tuân theo
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尊
Tôn
Tôn / âm đọc (phía trên)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tuân theo, chấp hành
Ví dụ (3)
xuéxiào学校zhìdìng制定le了xīn新de的guīzhāng规章zhìdù制度,quántǐ全体shīshēng师生dōu都bìxū必须zūnxíng遵行。
Trường học đã xây dựng nội quy mới, toàn thể giáo viên và học sinh đều phải tuân theo.
The school has established new rules and regulations that all teachers and students must follow.
wǒmen我们yīngdāng应当zūnxíng遵行chuántǒng传统měidé美德,xiàojìng孝敬fùmǔ父母。
Chúng ta nên tuân theo mỹ đức truyền thống, hiếu thảo với cha mẹ.
We should practice traditional virtues and honor our parents.
jiāotōng交通guīzé规则shì是měi每gè个gōngmín公民dōu都yīnggāi应该zìjué自觉zūnxíng遵行de的。
Luật giao thông là điều mà mỗi công dân đều nên tự giác tuân thủ.
Traffic rules are something every citizen should consciously abide by.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây