循环贷款
—
Gợi nhớ
Từ "循环贷款" (xúnhuán dàikuǎn) mang nghĩa "Khoản vay tuần hoàn", kết hợp bởi 循 (xún - tuần): "tuân theo" + 环 (huán - hoàn): "vòng" + 贷 (dài - đại): "cho vay" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 循: Từng bước chân (彳) tiến lên đều nép sau tấm khiên bảo vệ (盾) một cách tuần tự, nghĩa là tuân theo, noi theo (循). • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 贷: Dùng tiền bạc (贝) trao đổi thay thế (代) tạm thời cho nhau trong lúc túng thiếu chính là việc cho vay, vay mượn (贷). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
循环贷款
Khoản vay tuần hoàn
循
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
盾
Chữ My
Khiên, lá chắn / âm đọc (bên phải)
环
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)
贷
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
款
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Phân tích từ 循环贷款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản vay tuần hoàn
Ví dụ (3)
财务部正在核对循环贷款。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản vay tuần hoàn.
The finance department is verifying the revolving loans.
报表里需要列出循环贷款。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản vay tuần hoàn.
Revolving loans need to be listed in the statement.
循环贷款需要经理确认。
Khoản vay tuần hoàn cần quản lý xác nhận.
Revolving loans require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây