遵命
—
Gợi nhớ
Từ "遵命" (zūn mìng) mang nghĩa "tuân theo, nghe lệnh", kết hợp bởi 遵 (zūn - tuân): "tuân theo" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遵: Mỗi bước chân đi trên đường (辶) đều giữ lòng tôn kính (尊) hướng theo khuôn phép chuẩn mực nghĩa là tuân thủ, tuân theo (遵). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遵命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuân theo, nghe lệnh
Ví dụ (3)
“既然您这么吩咐,那我就遵命吧。”
"Nếu ngài đã dặn dò như vậy, vậy tôi xin tuân mệnh."
"Since those are your instructions, I shall obey."
士兵们齐声回答:“遵命,长官!”
Các binh sĩ đồng thanh trả lời: "Tuân lệnh, thưa chỉ huy!"
The soldiers answered in unison: "Yes, sir!"
既然是老板的指示,我们只能遵命执行。
Đã là chỉ thị của sếp, chúng tôi chỉ có thể tuân mệnh thực hiện.
Since it is the boss's instruction, we can only comply and carry it out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây