命运
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "命运" (mìngyùn) mang nghĩa "số phận", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 命运
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vận mệnh, số phận, định mệnh.
Ví dụ (5)
我们要把命运掌握在自己手中。
Chúng ta phải nắm vận mệnh trong tay mình.
We must hold our destiny in our own hands.
他一直在与残酷的命运作斗争。
Anh ấy luôn đấu tranh với số phận tàn khốc.
He has been struggling against a cruel fate.
知识可以改变命运。
Tri thức có thể thay đổi số phận.
Knowledge can change one's destiny.
这对双胞胎有着截然不同的命运。
Cặp song sinh này có số phận hoàn toàn khác biệt.
The twins have completely different fates.
我们要建立人类命运共同体。
Chúng ta phải xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại.
We should build a community with a shared future for mankind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây