生命
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "生命" (shēngmìng) mang nghĩa "sinh mạng", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生命
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sinh mệnh, sự sống, tính mạng, cuộc đời.
Ví dụ (5)
生命是非常宝贵的。
Sinh mệnh là vô cùng quý giá.
Life is extremely precious.
水是生命之源。
Nước là nguồn gốc của sự sống.
Water is the source of life.
我们要热爱生命,珍惜每一天。
Chúng ta phải yêu sự sống, trân trọng mỗi một ngày.
We should love life and cherish every day.
他把毕生的精力都献给了科学事业。
Ông ấy đã cống hiến toàn bộ sinh lực cuộc đời cho sự nghiệp khoa học.
He devoted his entire life to the cause of science.
在那个危险的时候,他差点失去了生命。
Vào thời khắc nguy hiểm đó, anh ấy suýt chút nữa đã mất đi tính mạng.
At that dangerous moment, he almost lost his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây